Key result
Higher hs-TnT correlates with increased relative wall thickness and age in primary hypertension.
Why the study?
Hypertension causes silent myocardial injury and is a leading cause of cardiovascular disease, while high-sensitivity troponin T can detect very low troponin levels, identify high-risk individuals, and detect subclinical damage in asymptomatic patients.
Cross-Sectional (n=63)
In patients with primary hypertension, serum hs-Troponin T levels are generally within normal limits but correlate with age, renal function, and echocardiographic signs of myocardial remodeling such as relative wall thickness.
Answers are grounded in this paper and cite their sources.
hs-Troponin T may mark subclinical remodeling in hypertension; hypothesis-generating and should not yet change practice.
Đặt vấn đề: Một trong các bệnh lý tim mạch gây tổn thương cơ tim “thầm lặng” là tăng huyết áp (THA). Ngoài ra, tăng huyết áp còn là một trong các nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các bệnh lý tim mạch khác hay tử vong sớm trên toàn cầu. Trước đây, các troponin tim thường được chỉ định để chẩn đoán hội chứng vành cấp. Tuy nhiên, ngày nay với sự phát triển của xét nghiệm troponin T độ nhạy cao (hs-TnT) cho phép phát hiện được nồng độ TnT ở mức rất thấp và được sử dụng như một công cụ để nhận biết các cá nhân có nguy cơ cao, đồng thời có thể phát hiện được những tổn thương dưới lâm sàng ở những bệnh nhân chưa có triệu chứng. Mục Tiêu: Khảo sát đặc diểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ hs – Troponin T huyết thanh ở bệnh nhân tăng huyết áp, đồng thời đánh giá mối tương quan, liên quan giữa hs-Troponin T với chỉ số khối cơ thất trái (LVMI), độ dày thành tim (RWT) và hình thái thất trái trên siêu âm doppler tim, phân độ tăng huyết áp và phân tầng nguy cơ tim mạch. Phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 63 bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát. Tất cả các bệnh nhân được thăm khám lâm sàng, xét nghiệm hs – Troponin T huyết thanh, siêu âm Doppler tim, phân độ THA và phân tầng nguy cơ tim mạch. Các phân tích tương quan và hồi quy đơn biến được sử dụng để xác định các yếu tố có liên quan đến nồng độ hs-TnT huyết thanh. Kết quả: Nồng độ hs-TnT trung bình của nhóm đối tượng nghiên cứu là 0,0073 ± 0,0038 ng/mL, trong đó có 2 bệnh nhân (3,2%) có hs-TnT vượt ngưỡng 0,014 ng/mL. Nồng độ hs-TnT huyết thanh có mối tương quan thuận với tuổi (r = 0,421; p < 0,001), đường kính động mạch chủ (r = 0,252; p < 0,05), RWT (r = 0,339; p < 0,05) và tương quan nghịch với mức lọc cầu thận eGFR (r = -0,348; p = 0,005). Ngoài ra, bệnh nhân tăng huyết áp có nguy cơ tim mạch cao có nồng độ hs – TnT cao hơn so với nhóm có nguy cơ thấp – trung bình, kết quả này là có ý nghĩa thống kê. Kết luận: Mặc dù nồng độ hs-TnT huyết thanh ở bệnh nhân tăng huyết áp có tương quan thuận với RWT là biểu hiện của sự tái cấu trúc cơ tim nhưng kết quả của nghiên cứu vẫn cho thấy hs-TnT cũng chịu ảnh hưởng của độ tuổi và mức lọc cầu thận eGFR. Tuy nhiên nồng độ hs Troponin trong giới hạn bình thường với đa số bệnh nhân tăng huyết áp.
No takes yet. Share an insight, caveat, or question.
Hiếu et al. (2025) conducted a cross-sectional in Primary hypertension (n=63). Serum hs-Troponin T was evaluated on Correlation of hs-TnT with relative wall thickness (RWT) (r = 0.339, p=<0.05). In 63 patients with primary hypertension, mean serum hs-Troponin T was 0.0073 ng/mL and positively correlated with relative wall thickness (r=0.339, p<0.05) and age (r=0.421, p<0.001).
Synapse has enriched 5 closely related papers on similar clinical questions. Consider them for comparative context: